| Tên | Địa chỉ | | 1 | Viễn Phương Art | Q645+2RX, Hải Quy, Hải Lăng, Quảng Trị, Việt Nam |
| 2 | Trường TH&THCS Hải Ba ( khu vực cỗ lũy ) | P7XX+H8M, Hải Ba, Hải Lăng, Quảng Trị, Việt Nam |
| 3 | Hải Lăng | Hải Lăng, Quảng Trị, Việt Nam |
| 4 | Hải Lăng | Hải Lăng, Quảng Trị, Việt Nam |
| 5 | Trường TH&THCS Hải Phú | QL1A, Hải Thượng, Hải Lăng, Quảng Trị, Việt Nam |
| 6 | Trường Tiểu Học Hải Lâm | J5C6+64C, Thôn Trường Phước, Xã Hải Lâm, Huyện Hải Lăng, Tỉnh Quảng Trị, Hải Lâm, Hải Lăng, Quảng Trị, Việt Nam |
| 7 | Trường THCS Hải Trường | M75H+HVR, Trung Trường, Hải Trường, Hải Lăng, Quảng Trị, Việt Nam |
| 8 | Trường MN Hải Khê | Q938+8WG, Hải Khê, Hải Lăng, Quảng Trị, Việt Nam |
| 9 | Công Viên Lễ Đài 19-3 | M7R2+V48, TT. Hải Lăng, Hải Lăng, Quảng Trị, Việt Nam |
| 10 | Trường THCS Hải Khê | P9VC+V2C, Hải Khê, Hải Lăng, Quảng Trị, Việt Nam |
| 11 | HỌ ĐÀO LÀNG AN THÁI | P6J6+P39, Đại An Khê, Hải Lăng, Quảng Trị, Việt Nam |
| 12 | Vnpt Hải Lăng Quảng Trị | 02 Trần Phú, TT. Hải Lăng, Hải Lăng, Quảng Trị, Việt Nam |
| 13 | Trường Thcs Hải Lâm | M6RR+FMC, QL1A, TT. Hải Lăng, Hải Lăng, Quảng Trị, Việt Nam |
| 14 | KHÓM 2 TT DIÊN SANH HUYỆN HẢI LĂNG TỈNH QUẢNG TRỊ | P727+77F, Ba Tháng Hai, Hải Thọ, Hải Lăng, Quảng Trị, Việt Nam |
| 15 | Trường Tiểu Học Số 1 Hải Thọ | M7WF+H27, Thôn Diên Sanh, Xã Hải Thọ, Huyện Hải Lăng, Tỉnh Quảng Trị, Hải Thọ, Hải Lăng, Quảng Trị, Việt Nam |
| 16 | Diên Trường | Diên Trường, Hải Lăng, Quảng Trị, Việt Nam |
| 17 | Dàn nhạc Hữu Toàn | M838+PRW, Hải Tân, Hải Lăng, Quảng Trị, Việt Nam |
| 18 | Sân Bóng Đá cỏ nhân tạo trường Tiểu Học TT Hải Lăng | M7V2+5X5, TT. Hải Lăng, Hải Lăng, Quảng Trị, Việt Nam |
| 19 | Trung tâm Môi Trường - Đô Thị Hải Lăng | P723+X8F, TT. Hải Lăng, Hải Lăng, Quảng Trị, Việt Nam |
| 20 | Trường trung học phổ thông hải lăng | M7V2+J56, Tân diên, TT. Hải Lăng, Hải Lăng, Quảng Trị, Việt Nam |
| 21 | Trường THPT Hải Lăng Số 255 Hùng Vương, TT Diên Sanh, Tỉnh Quảng Trị | Trường THPT, 255 Hùng Vương, TT. Hải Lăng, Hải Lăng, Quảng Trị, Việt Nam |